ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cứng rắn" (1件)
cứng rắn
日本語
形強靭な、頑固な
Liệu cô ấy có đủ năng lực và sự cứng rắn?
彼女に十分な能力と強靭さがあるだろうか?
類語検索結果 "cứng rắn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cứng rắn" (1件)
Liệu cô ấy có đủ năng lực và sự cứng rắn?
彼女に十分な能力と強靭さがあるだろうか?
